Chuyển đổi quart (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
quart (Mỹ) [qt (US)]
cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

cab (Kinh Thánh)

Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)

quart (Mỹ) [qt (US)] cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
0.01 quart (Mỹ) 0.007743 cab (Kinh Thánh)
0.10 quart (Mỹ) 0.0774 cab (Kinh Thánh)
1 quart (Mỹ) 0.7743 cab (Kinh Thánh)
2 quart (Mỹ) 1.55 cab (Kinh Thánh)
3 quart (Mỹ) 2.32 cab (Kinh Thánh)
5 quart (Mỹ) 3.87 cab (Kinh Thánh)
10 quart (Mỹ) 7.74 cab (Kinh Thánh)
20 quart (Mỹ) 15.49 cab (Kinh Thánh)
50 quart (Mỹ) 38.71 cab (Kinh Thánh)
100 quart (Mỹ) 77.43 cab (Kinh Thánh)
1000 quart (Mỹ) 774.29 cab (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)

1 quart (Mỹ) = 0.774289 cab (Kinh Thánh)

1 cab (Kinh Thánh) = 1.29 quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang cab (Kinh Thánh):
15 quart (Mỹ) = 15 × 0.774289 cab (Kinh Thánh) = 11.61 cab (Kinh Thánh)

Chuyển đổi quart (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.