Chuyển đổi quart (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Mỹ) [qt (US)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
| quart (Mỹ) [qt (US)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Mỹ) | 0.0400 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 quart (Mỹ) | 0.4000 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 quart (Mỹ) | 4.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 quart (Mỹ) | 8.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 quart (Mỹ) | 12.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 quart (Mỹ) | 20.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 quart (Mỹ) | 40.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 quart (Mỹ) | 80.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 quart (Mỹ) | 200.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 quart (Mỹ) | 400.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 quart (Mỹ) | 4000 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi quart (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 quart (Mỹ) = 4.00 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.250000 quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 quart (Mỹ) = 15 × 4.00 Taza (Tây Ban Nha) = 60.00 Taza (Tây Ban Nha)