Chuyển đổi ccf sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang thìa canh (Mỹ)
| ccf [ccf] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 1915 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 ccf | 19150 thìa canh (Mỹ) |
| 1 ccf | 191501 thìa canh (Mỹ) |
| 2 ccf | 383002 thìa canh (Mỹ) |
| 3 ccf | 574503 thìa canh (Mỹ) |
| 5 ccf | 957504 thìa canh (Mỹ) |
| 10 ccf | 1915008 thìa canh (Mỹ) |
| 20 ccf | 3830017 thìa canh (Mỹ) |
| 50 ccf | 9575042 thìa canh (Mỹ) |
| 100 ccf | 19150084 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 ccf | 191500843 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang thìa canh (Mỹ)
1 ccf = 191501 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000005 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang thìa canh (Mỹ):
15 ccf = 15 × 191501 thìa canh (Mỹ) = 2872513 thìa canh (Mỹ)