Chuyển đổi ccf sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| ccf [ccf] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 2873 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 ccf | 28725 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 ccf | 287252 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 ccf | 574504 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 ccf | 861756 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 ccf | 1436260 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 ccf | 2872519 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 ccf | 5745039 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 ccf | 14362597 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 ccf | 28725195 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 ccf | 287251948 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 ccf = 287252 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000003 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 ccf = 15 × 287252 thìa tráng miệng (Mỹ) = 4308779 thìa tráng miệng (Mỹ)