Chuyển đổi ccf sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị dây [cd]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang dây
| ccf [ccf] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 0.007812 dây |
| 0.10 ccf | 0.0781 dây |
| 1 ccf | 0.7812 dây |
| 2 ccf | 1.56 dây |
| 3 ccf | 2.34 dây |
| 5 ccf | 3.91 dây |
| 10 ccf | 7.81 dây |
| 20 ccf | 15.62 dây |
| 50 ccf | 39.06 dây |
| 100 ccf | 78.12 dây |
| 1000 ccf | 781.25 dây |
Cách chuyển đổi ccf sang dây
1 ccf = 0.781250 dây
1 dây = 1.28 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang dây:
15 ccf = 15 × 0.781250 dây = 11.72 dây