Chuyển đổi ccf sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang quart (Mỹ)
| ccf [ccf] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 29.92 quart (Mỹ) |
| 0.10 ccf | 299.22 quart (Mỹ) |
| 1 ccf | 2992 quart (Mỹ) |
| 2 ccf | 5984 quart (Mỹ) |
| 3 ccf | 8977 quart (Mỹ) |
| 5 ccf | 14961 quart (Mỹ) |
| 10 ccf | 29922 quart (Mỹ) |
| 20 ccf | 59844 quart (Mỹ) |
| 50 ccf | 149610 quart (Mỹ) |
| 100 ccf | 299221 quart (Mỹ) |
| 1000 ccf | 2992208 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang quart (Mỹ)
1 ccf = 2992 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.000334 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang quart (Mỹ):
15 ccf = 15 × 2992 quart (Mỹ) = 44883 quart (Mỹ)