Chuyển đổi ccf sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| ccf [ccf] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 0.000023 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 ccf | 0.000230 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 ccf | 0.002296 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 ccf | 0.004591 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 ccf | 0.006887 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 ccf | 0.0115 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 ccf | 0.0230 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 ccf | 0.0459 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 ccf | 0.1148 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 ccf | 0.2296 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 ccf | 2.30 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 ccf = 0.002296 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 435.60 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 ccf = 15 × 0.002296 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.034435 acre-feet (khảo sát Mỹ)