Chuyển đổi ccf sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang gallon (Anh)
| ccf [ccf] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 6.23 gallon (Anh) |
| 0.10 ccf | 62.29 gallon (Anh) |
| 1 ccf | 622.88 gallon (Anh) |
| 2 ccf | 1246 gallon (Anh) |
| 3 ccf | 1869 gallon (Anh) |
| 5 ccf | 3114 gallon (Anh) |
| 10 ccf | 6229 gallon (Anh) |
| 20 ccf | 12458 gallon (Anh) |
| 50 ccf | 31144 gallon (Anh) |
| 100 ccf | 62288 gallon (Anh) |
| 1000 ccf | 622884 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi ccf sang gallon (Anh)
1 ccf = 622.88 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.001605 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang gallon (Anh):
15 ccf = 15 × 622.88 gallon (Anh) = 9343 gallon (Anh)