Chuyển đổi ccf sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang gill (Mỹ)
| ccf [ccf] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 239.38 gill (Mỹ) |
| 0.10 ccf | 2394 gill (Mỹ) |
| 1 ccf | 23938 gill (Mỹ) |
| 2 ccf | 47875 gill (Mỹ) |
| 3 ccf | 71813 gill (Mỹ) |
| 5 ccf | 119688 gill (Mỹ) |
| 10 ccf | 239377 gill (Mỹ) |
| 20 ccf | 478753 gill (Mỹ) |
| 50 ccf | 1196883 gill (Mỹ) |
| 100 ccf | 2393767 gill (Mỹ) |
| 1000 ccf | 23937666 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang gill (Mỹ)
1 ccf = 23938 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.000042 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang gill (Mỹ):
15 ccf = 15 × 23938 gill (Mỹ) = 359065 gill (Mỹ)