Chuyển đổi ccf sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang pint (Mỹ)
| ccf [ccf] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 59.84 pint (Mỹ) |
| 0.10 ccf | 598.44 pint (Mỹ) |
| 1 ccf | 5984 pint (Mỹ) |
| 2 ccf | 11969 pint (Mỹ) |
| 3 ccf | 17953 pint (Mỹ) |
| 5 ccf | 29922 pint (Mỹ) |
| 10 ccf | 59844 pint (Mỹ) |
| 20 ccf | 119688 pint (Mỹ) |
| 50 ccf | 299221 pint (Mỹ) |
| 100 ccf | 598442 pint (Mỹ) |
| 1000 ccf | 5984415 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang pint (Mỹ)
1 ccf = 5984 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 0.000167 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang pint (Mỹ):
15 ccf = 15 × 5984 pint (Mỹ) = 89766 pint (Mỹ)