Chuyển đổi ccf sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị mét khối [m^3]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi ccf sang mét khối
| ccf [ccf] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 0.0283 mét khối |
| 0.10 ccf | 0.2832 mét khối |
| 1 ccf | 2.83 mét khối |
| 2 ccf | 5.66 mét khối |
| 3 ccf | 8.50 mét khối |
| 5 ccf | 14.16 mét khối |
| 10 ccf | 28.32 mét khối |
| 20 ccf | 56.63 mét khối |
| 50 ccf | 141.58 mét khối |
| 100 ccf | 283.17 mét khối |
| 1000 ccf | 2832 mét khối |
Cách chuyển đổi ccf sang mét khối
1 ccf = 2.83 mét khối
1 mét khối = 0.353147 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang mét khối:
15 ccf = 15 × 2.83 mét khối = 42.48 mét khối