Chuyển đổi ccf sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang trăm feet khối
| ccf [ccf] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 0.0100 trăm feet khối |
| 0.10 ccf | 0.1000 trăm feet khối |
| 1 ccf | 1.00 trăm feet khối |
| 2 ccf | 2.00 trăm feet khối |
| 3 ccf | 3.00 trăm feet khối |
| 5 ccf | 5.00 trăm feet khối |
| 10 ccf | 10.00 trăm feet khối |
| 20 ccf | 20.00 trăm feet khối |
| 50 ccf | 50.00 trăm feet khối |
| 100 ccf | 100.00 trăm feet khối |
| 1000 ccf | 1000 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi ccf sang trăm feet khối
1 ccf = 1.00 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 1.00 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang trăm feet khối:
15 ccf = 15 × 1.00 trăm feet khối = 15.00 trăm feet khối