Chuyển đổi ccf sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang acre-inch
| ccf [ccf] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 0.000275 acre-inch |
| 0.10 ccf | 0.002755 acre-inch |
| 1 ccf | 0.0275 acre-inch |
| 2 ccf | 0.0551 acre-inch |
| 3 ccf | 0.0826 acre-inch |
| 5 ccf | 0.1377 acre-inch |
| 10 ccf | 0.2755 acre-inch |
| 20 ccf | 0.5510 acre-inch |
| 50 ccf | 1.38 acre-inch |
| 100 ccf | 2.75 acre-inch |
| 1000 ccf | 27.55 acre-inch |
Cách chuyển đổi ccf sang acre-inch
1 ccf = 0.027548 acre-inch
1 acre-inch = 36.30 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang acre-inch:
15 ccf = 15 × 0.027548 acre-inch = 0.413223 acre-inch