Chuyển đổi ccf sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang minim (Mỹ)
| ccf [ccf] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 459603 minim (Mỹ) |
| 0.10 ccf | 4596031 minim (Mỹ) |
| 1 ccf | 45960312 minim (Mỹ) |
| 2 ccf | 91920623 minim (Mỹ) |
| 3 ccf | 137880935 minim (Mỹ) |
| 5 ccf | 229801558 minim (Mỹ) |
| 10 ccf | 459603117 minim (Mỹ) |
| 20 ccf | 919206234 minim (Mỹ) |
| 50 ccf | 2298015584 minim (Mỹ) |
| 100 ccf | 4596031169 minim (Mỹ) |
| 1000 ccf | 45960311688 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ccf sang minim (Mỹ)
1 ccf = 45960312 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000000 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang minim (Mỹ):
15 ccf = 15 × 45960312 minim (Mỹ) = 689404675 minim (Mỹ)