Chuyển đổi ccf sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ccf [ccf] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi ccf sang thìa tráng miệng (Anh)
| ccf [ccf] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 ccf | 2392 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 ccf | 23919 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 ccf | 239187 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 ccf | 478374 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 ccf | 717560 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 ccf | 1195934 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 ccf | 2391868 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 ccf | 4783736 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 ccf | 11959340 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 ccf | 23918680 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 ccf | 239186798 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi ccf sang thìa tráng miệng (Anh)
1 ccf = 239187 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000004 ccf
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ccf sang thìa tráng miệng (Anh):
15 ccf = 15 × 239187 thìa tráng miệng (Anh) = 3587802 thìa tráng miệng (Anh)