Chuyển đổi thùng (Mỹ) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ) [bbl (US)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ) sang quart (Mỹ)
| thùng (Mỹ) [bbl (US)] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ) | 1.26 quart (Mỹ) |
| 0.10 thùng (Mỹ) | 12.60 quart (Mỹ) |
| 1 thùng (Mỹ) | 126.00 quart (Mỹ) |
| 2 thùng (Mỹ) | 252.00 quart (Mỹ) |
| 3 thùng (Mỹ) | 378.00 quart (Mỹ) |
| 5 thùng (Mỹ) | 630.00 quart (Mỹ) |
| 10 thùng (Mỹ) | 1260 quart (Mỹ) |
| 20 thùng (Mỹ) | 2520 quart (Mỹ) |
| 50 thùng (Mỹ) | 6300 quart (Mỹ) |
| 100 thùng (Mỹ) | 12600 quart (Mỹ) |
| 1000 thùng (Mỹ) | 126000 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ) sang quart (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 126.00 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.007937 thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ) sang quart (Mỹ):
15 thùng (Mỹ) = 15 × 126.00 quart (Mỹ) = 1890 quart (Mỹ)