Chuyển đổi thùng (Mỹ) sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ) [bbl (US)] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ) sang gallon (Anh)
| thùng (Mỹ) [bbl (US)] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ) | 0.2623 gallon (Anh) |
| 0.10 thùng (Mỹ) | 2.62 gallon (Anh) |
| 1 thùng (Mỹ) | 26.23 gallon (Anh) |
| 2 thùng (Mỹ) | 52.46 gallon (Anh) |
| 3 thùng (Mỹ) | 78.69 gallon (Anh) |
| 5 thùng (Mỹ) | 131.15 gallon (Anh) |
| 10 thùng (Mỹ) | 262.29 gallon (Anh) |
| 20 thùng (Mỹ) | 524.58 gallon (Anh) |
| 50 thùng (Mỹ) | 1311 gallon (Anh) |
| 100 thùng (Mỹ) | 2623 gallon (Anh) |
| 1000 thùng (Mỹ) | 26229 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ) sang gallon (Anh)
1 thùng (Mỹ) = 26.23 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.038125 thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ) sang gallon (Anh):
15 thùng (Mỹ) = 15 × 26.23 gallon (Anh) = 393.44 gallon (Anh)