Chuyển đổi thùng (Mỹ) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ) [bbl (US)] sang đơn vị megalít [ML]
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ) sang megalít
| thùng (Mỹ) [bbl (US)] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ) | 0.000001 megalít |
| 0.10 thùng (Mỹ) | 0.000012 megalít |
| 1 thùng (Mỹ) | 0.000119 megalít |
| 2 thùng (Mỹ) | 0.000238 megalít |
| 3 thùng (Mỹ) | 0.000358 megalít |
| 5 thùng (Mỹ) | 0.000596 megalít |
| 10 thùng (Mỹ) | 0.001192 megalít |
| 20 thùng (Mỹ) | 0.002385 megalít |
| 50 thùng (Mỹ) | 0.005962 megalít |
| 100 thùng (Mỹ) | 0.0119 megalít |
| 1000 thùng (Mỹ) | 0.1192 megalít |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ) sang megalít
1 thùng (Mỹ) = 0.000119 megalít
1 megalít = 8386 thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ) sang megalít:
15 thùng (Mỹ) = 15 × 0.000119 megalít = 0.001789 megalít