Chuyển đổi thùng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ) [bbl (US)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| thùng (Mỹ) [bbl (US)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 thùng (Mỹ) | 0.000010 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 thùng (Mỹ) | 0.000097 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 thùng (Mỹ) | 0.000193 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 thùng (Mỹ) | 0.000290 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 thùng (Mỹ) | 0.000483 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 thùng (Mỹ) | 0.000967 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 thùng (Mỹ) | 0.001933 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 thùng (Mỹ) | 0.004833 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 thùng (Mỹ) | 0.009667 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 thùng (Mỹ) | 0.0967 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 0.000097 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 10345 thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 thùng (Mỹ) = 15 × 0.000097 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.001450 acre-feet (khảo sát Mỹ)