Chuyển đổi thùng (Mỹ) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ) [bbl (US)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ) sang minim (Mỹ)
| thùng (Mỹ) [bbl (US)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ) | 19354 minim (Mỹ) |
| 0.10 thùng (Mỹ) | 193536 minim (Mỹ) |
| 1 thùng (Mỹ) | 1935360 minim (Mỹ) |
| 2 thùng (Mỹ) | 3870720 minim (Mỹ) |
| 3 thùng (Mỹ) | 5806080 minim (Mỹ) |
| 5 thùng (Mỹ) | 9676800 minim (Mỹ) |
| 10 thùng (Mỹ) | 19353600 minim (Mỹ) |
| 20 thùng (Mỹ) | 38707200 minim (Mỹ) |
| 50 thùng (Mỹ) | 96768000 minim (Mỹ) |
| 100 thùng (Mỹ) | 193536000 minim (Mỹ) |
| 1000 thùng (Mỹ) | 1935360000 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ) sang minim (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 1935360 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000001 thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ) sang minim (Mỹ):
15 thùng (Mỹ) = 15 × 1935360 minim (Mỹ) = 29030400 minim (Mỹ)