Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Wa (Thái Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Wa (Thái Lan) [วา]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Wa (Thái Lan) [วา]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Wa (Thái Lan)

Định nghĩa: Wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Wa (Thái Lan) bằng 2 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Wa (Thái Lan)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Wa (Thái Lan) [วา]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.001569 Wa (Thái Lan)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.0157 Wa (Thái Lan)
1 Prussian foot (Đức) 0.1569 Wa (Thái Lan)
2 Prussian foot (Đức) 0.3139 Wa (Thái Lan)
3 Prussian foot (Đức) 0.4708 Wa (Thái Lan)
5 Prussian foot (Đức) 0.7846 Wa (Thái Lan)
10 Prussian foot (Đức) 1.57 Wa (Thái Lan)
20 Prussian foot (Đức) 3.14 Wa (Thái Lan)
50 Prussian foot (Đức) 7.85 Wa (Thái Lan)
100 Prussian foot (Đức) 15.69 Wa (Thái Lan)
1000 Prussian foot (Đức) 156.93 Wa (Thái Lan)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Wa (Thái Lan)

1 Prussian foot (Đức) = 0.156927 Wa (Thái Lan)

1 Wa (Thái Lan) = 6.37 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Wa (Thái Lan):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.156927 Wa (Thái Lan) = 2.35 Wa (Thái Lan)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.