Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gang (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
gang (vải) [span (cloth)]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

gang (vải)

Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gang (vải)

Prussian foot (Đức) [Fuß] gang (vải) [span (cloth)]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.0137 gang (vải)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.1373 gang (vải)
1 Prussian foot (Đức) 1.37 gang (vải)
2 Prussian foot (Đức) 2.75 gang (vải)
3 Prussian foot (Đức) 4.12 gang (vải)
5 Prussian foot (Đức) 6.86 gang (vải)
10 Prussian foot (Đức) 13.73 gang (vải)
20 Prussian foot (Đức) 27.46 gang (vải)
50 Prussian foot (Đức) 68.65 gang (vải)
100 Prussian foot (Đức) 137.29 gang (vải)
1000 Prussian foot (Đức) 1373 gang (vải)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gang (vải)

1 Prussian foot (Đức) = 1.37 gang (vải)

1 gang (vải) = 0.728365 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang gang (vải):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 1.37 gang (vải) = 20.59 gang (vải)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.