Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang league (thành văn)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000007 league (thành văn) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000065 league (thành văn) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000130 league (thành văn) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000195 league (thành văn) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.000325 league (thành văn) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.000650 league (thành văn) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.001300 league (thành văn) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.003250 league (thành văn) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.006501 league (thành văn) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.0650 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang league (thành văn)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000065 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 15383 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang league (thành văn):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000065 league (thành văn) = 0.000975 league (thành văn)