Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Braca (Bồ Đào Nha)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.001427 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0143 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.1427 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.2853 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.4280 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.7133 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 1.43 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 2.85 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 7.13 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 14.27 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 142.66 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 Prussian foot (Đức) = 0.142661 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 7.01 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.142661 Braca (Bồ Đào Nha) = 2.14 Braca (Bồ Đào Nha)