Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dặm (La Mã)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000021 dặm (La Mã) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000212 dặm (La Mã) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000424 dặm (La Mã) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000636 dặm (La Mã) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.001060 dặm (La Mã) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.002121 dặm (La Mã) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.004242 dặm (La Mã) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.0106 dặm (La Mã) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.0212 dặm (La Mã) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.2121 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dặm (La Mã)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000212 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 4715 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang dặm (La Mã):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000212 dặm (La Mã) = 0.003181 dặm (La Mã)