Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang khẩu độ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
khẩu độ [cl]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

khẩu độ

Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang khẩu độ

Prussian foot (Đức) [Fuß] khẩu độ [cl]
0.01 Prussian foot (Đức) 12.36 khẩu độ
0.10 Prussian foot (Đức) 123.56 khẩu độ
1 Prussian foot (Đức) 1236 khẩu độ
2 Prussian foot (Đức) 2471 khẩu độ
3 Prussian foot (Đức) 3707 khẩu độ
5 Prussian foot (Đức) 6178 khẩu độ
10 Prussian foot (Đức) 12356 khẩu độ
20 Prussian foot (Đức) 24713 khẩu độ
50 Prussian foot (Đức) 61782 khẩu độ
100 Prussian foot (Đức) 123564 khẩu độ
1000 Prussian foot (Đức) 1235644 khẩu độ

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang khẩu độ

1 Prussian foot (Đức) = 1236 khẩu độ

1 khẩu độ = 0.000809 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang khẩu độ:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 1236 khẩu độ = 18535 khẩu độ

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.