Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang micron
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị micron [µ]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang micron
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | micron [µ] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 3139 micron |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 31385 micron |
| 1 Prussian foot (Đức) | 313854 micron |
| 2 Prussian foot (Đức) | 627707 micron |
| 3 Prussian foot (Đức) | 941560 micron |
| 5 Prussian foot (Đức) | 1569268 micron |
| 10 Prussian foot (Đức) | 3138535 micron |
| 20 Prussian foot (Đức) | 6277070 micron |
| 50 Prussian foot (Đức) | 15692675 micron |
| 100 Prussian foot (Đức) | 31385350 micron |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 313853500 micron |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang micron
1 Prussian foot (Đức) = 313854 micron
1 micron = 0.000003 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang micron:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 313854 micron = 4707802 micron