Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị pica [pica]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang pica
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.7414 pica |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 7.41 pica |
| 1 Prussian foot (Đức) | 74.14 pica |
| 2 Prussian foot (Đức) | 148.28 pica |
| 3 Prussian foot (Đức) | 222.42 pica |
| 5 Prussian foot (Đức) | 370.69 pica |
| 10 Prussian foot (Đức) | 741.39 pica |
| 20 Prussian foot (Đức) | 1483 pica |
| 50 Prussian foot (Đức) | 3707 pica |
| 100 Prussian foot (Đức) | 7414 pica |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 74139 pica |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang pica
1 Prussian foot (Đức) = 74.14 pica
1 pica = 0.013488 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang pica:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 74.14 pica = 1112 pica