Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang độ rộng bàn tay
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.0412 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.4119 độ rộng bàn tay |
| 1 Prussian foot (Đức) | 4.12 độ rộng bàn tay |
| 2 Prussian foot (Đức) | 8.24 độ rộng bàn tay |
| 3 Prussian foot (Đức) | 12.36 độ rộng bàn tay |
| 5 Prussian foot (Đức) | 20.59 độ rộng bàn tay |
| 10 Prussian foot (Đức) | 41.19 độ rộng bàn tay |
| 20 Prussian foot (Đức) | 82.38 độ rộng bàn tay |
| 50 Prussian foot (Đức) | 205.94 độ rộng bàn tay |
| 100 Prussian foot (Đức) | 411.88 độ rộng bàn tay |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 4119 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang độ rộng bàn tay
1 Prussian foot (Đức) = 4.12 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.242788 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang độ rộng bàn tay:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 4.12 độ rộng bàn tay = 61.78 độ rộng bàn tay