Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang hạt lúa mạch
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.3707 hạt lúa mạch |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 3.71 hạt lúa mạch |
| 1 Prussian foot (Đức) | 37.07 hạt lúa mạch |
| 2 Prussian foot (Đức) | 74.14 hạt lúa mạch |
| 3 Prussian foot (Đức) | 111.21 hạt lúa mạch |
| 5 Prussian foot (Đức) | 185.35 hạt lúa mạch |
| 10 Prussian foot (Đức) | 370.69 hạt lúa mạch |
| 20 Prussian foot (Đức) | 741.39 hạt lúa mạch |
| 50 Prussian foot (Đức) | 1853 hạt lúa mạch |
| 100 Prussian foot (Đức) | 3707 hạt lúa mạch |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 37069 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang hạt lúa mạch
1 Prussian foot (Đức) = 37.07 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.026976 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang hạt lúa mạch:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 37.07 hạt lúa mạch = 556.04 hạt lúa mạch