Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ken (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Ken (Nhật Bản) [間]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Ken (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ken (Nhật Bản)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Ken (Nhật Bản) [間]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.001726 Ken (Nhật Bản)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.0173 Ken (Nhật Bản)
1 Prussian foot (Đức) 0.1726 Ken (Nhật Bản)
2 Prussian foot (Đức) 0.3452 Ken (Nhật Bản)
3 Prussian foot (Đức) 0.5179 Ken (Nhật Bản)
5 Prussian foot (Đức) 0.8631 Ken (Nhật Bản)
10 Prussian foot (Đức) 1.73 Ken (Nhật Bản)
20 Prussian foot (Đức) 3.45 Ken (Nhật Bản)
50 Prussian foot (Đức) 8.63 Ken (Nhật Bản)
100 Prussian foot (Đức) 17.26 Ken (Nhật Bản)
1000 Prussian foot (Đức) 172.62 Ken (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ken (Nhật Bản)

1 Prussian foot (Đức) = 0.172619 Ken (Nhật Bản)

1 Ken (Nhật Bản) = 5.79 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Ken (Nhật Bản):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.172619 Ken (Nhật Bản) = 2.59 Ken (Nhật Bản)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.