Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Ri (Nhật Bản) [里]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ri (Nhật Bản)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.000001 Ri (Nhật Bản)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.000008 Ri (Nhật Bản)
1 Prussian foot (Đức) 0.000080 Ri (Nhật Bản)
2 Prussian foot (Đức) 0.000160 Ri (Nhật Bản)
3 Prussian foot (Đức) 0.000240 Ri (Nhật Bản)
5 Prussian foot (Đức) 0.000400 Ri (Nhật Bản)
10 Prussian foot (Đức) 0.000799 Ri (Nhật Bản)
20 Prussian foot (Đức) 0.001598 Ri (Nhật Bản)
50 Prussian foot (Đức) 0.003996 Ri (Nhật Bản)
100 Prussian foot (Đức) 0.007992 Ri (Nhật Bản)
1000 Prussian foot (Đức) 0.0799 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Ri (Nhật Bản)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000080 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 12513 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Ri (Nhật Bản):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000080 Ri (Nhật Bản) = 0.001199 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.