Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.1236 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 1.24 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 12.36 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 24.71 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 37.07 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 61.78 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 123.56 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 247.13 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 617.82 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 1236 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 12356 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Prussian foot (Đức) = 12.36 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.080930 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 12.36 inch (khảo sát Mỹ) = 185.35 inch (khảo sát Mỹ)