Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gigamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị gigamét [Gm]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
gigamét
Định nghĩa: gigamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gigamét bằng 1000000000 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gigamét
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | gigamét [Gm] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.000000 gigamét |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gigamét
1 Prussian foot (Đức) = 0.000000 gigamét
1 gigamét = 3186199931 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang gigamét:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000000 gigamét = 0.000000 gigamét