Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Cun (Đài Loan)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.1036 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 1.04 Cun (Đài Loan) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 10.36 Cun (Đài Loan) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 20.71 Cun (Đài Loan) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 31.07 Cun (Đài Loan) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 51.79 Cun (Đài Loan) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 103.57 Cun (Đài Loan) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 207.14 Cun (Đài Loan) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 517.86 Cun (Đài Loan) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 1036 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 10357 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Cun (Đài Loan)
1 Prussian foot (Đức) = 10.36 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.096552 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Cun (Đài Loan):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 10.36 Cun (Đài Loan) = 155.36 Cun (Đài Loan)