Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang thanh (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị thanh (khảo sát Mỹ) [rd]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
thanh (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang thanh (khảo sát Mỹ)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | thanh (khảo sát Mỹ) [rd] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000624 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.006241 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.0624 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.1248 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.1872 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.3120 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.6241 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 1.25 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 3.12 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 6.24 thanh (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 62.41 thanh (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang thanh (khảo sát Mỹ)
1 Prussian foot (Đức) = 0.062406 thanh (khảo sát Mỹ)
1 thanh (khảo sát Mỹ) = 16.02 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang thanh (khảo sát Mỹ):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.062406 thanh (khảo sát Mỹ) = 0.936092 thanh (khảo sát Mỹ)