Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang perch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị perch [perch]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
perch [perch]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

perch

Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang perch

Prussian foot (Đức) [Fuß] perch [perch]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.000624 perch
0.10 Prussian foot (Đức) 0.006241 perch
1 Prussian foot (Đức) 0.0624 perch
2 Prussian foot (Đức) 0.1248 perch
3 Prussian foot (Đức) 0.1872 perch
5 Prussian foot (Đức) 0.3120 perch
10 Prussian foot (Đức) 0.6241 perch
20 Prussian foot (Đức) 1.25 perch
50 Prussian foot (Đức) 3.12 perch
100 Prussian foot (Đức) 6.24 perch
1000 Prussian foot (Đức) 62.41 perch

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang perch

1 Prussian foot (Đức) = 0.062406 perch

1 perch = 16.02 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang perch:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.062406 perch = 0.936094 perch

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.