Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang cubit (Hy Lạp)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.006782 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0678 cubit (Hy Lạp) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.6782 cubit (Hy Lạp) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 1.36 cubit (Hy Lạp) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 2.03 cubit (Hy Lạp) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 3.39 cubit (Hy Lạp) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 6.78 cubit (Hy Lạp) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 13.56 cubit (Hy Lạp) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 33.91 cubit (Hy Lạp) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 67.82 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 678.18 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang cubit (Hy Lạp)
1 Prussian foot (Đức) = 0.678180 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 1.47 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang cubit (Hy Lạp):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.678180 cubit (Hy Lạp) = 10.17 cubit (Hy Lạp)