Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Khuep (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Khuep (Thái Lan) [คืบ]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Khuep (Thái Lan)
Định nghĩa: Khuep (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khuep (Thái Lan) bằng 0.25 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Khuep (Thái Lan)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Khuep (Thái Lan) [คืบ] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.0126 Khuep (Thái Lan) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.1255 Khuep (Thái Lan) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 1.26 Khuep (Thái Lan) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 2.51 Khuep (Thái Lan) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 3.77 Khuep (Thái Lan) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 6.28 Khuep (Thái Lan) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 12.55 Khuep (Thái Lan) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 25.11 Khuep (Thái Lan) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 62.77 Khuep (Thái Lan) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 125.54 Khuep (Thái Lan) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 1255 Khuep (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Khuep (Thái Lan)
1 Prussian foot (Đức) = 1.26 Khuep (Thái Lan)
1 Khuep (Thái Lan) = 0.796550 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Khuep (Thái Lan):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 1.26 Khuep (Thái Lan) = 18.83 Khuep (Thái Lan)