Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.001667 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0167 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.1667 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.3334 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.5002 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.8336 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 1.67 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 3.33 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 8.34 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 16.67 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 166.72 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Prussian foot (Đức) = 0.166722 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.00 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.166722 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.50 Old Norwegian favn (Na Uy)