Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị kiloyard [kyd]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang kiloyard
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000003 kiloyard |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000034 kiloyard |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000343 kiloyard |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000686 kiloyard |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.001030 kiloyard |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.001716 kiloyard |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.003432 kiloyard |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.006865 kiloyard |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.0172 kiloyard |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.0343 kiloyard |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.3432 kiloyard |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang kiloyard
1 Prussian foot (Đức) = 0.000343 kiloyard
1 kiloyard = 2913 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang kiloyard:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000343 kiloyard = 0.005149 kiloyard