Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị dây thừng [rope]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dây thừng
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000515 dây thừng |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.005149 dây thừng |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.0515 dây thừng |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.1030 dây thừng |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.1545 dây thừng |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.2574 dây thừng |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.5149 dây thừng |
| 20 Prussian foot (Đức) | 1.03 dây thừng |
| 50 Prussian foot (Đức) | 2.57 dây thừng |
| 100 Prussian foot (Đức) | 5.15 dây thừng |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 51.49 dây thừng |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang dây thừng
1 Prussian foot (Đức) = 0.051485 dây thừng
1 dây thừng = 19.42 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang dây thừng:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.051485 dây thừng = 0.772277 dây thừng