Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang độ rộng ngón tay
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.1648 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 1.65 độ rộng ngón tay |
| 1 Prussian foot (Đức) | 16.48 độ rộng ngón tay |
| 2 Prussian foot (Đức) | 32.95 độ rộng ngón tay |
| 3 Prussian foot (Đức) | 49.43 độ rộng ngón tay |
| 5 Prussian foot (Đức) | 82.38 độ rộng ngón tay |
| 10 Prussian foot (Đức) | 164.75 độ rộng ngón tay |
| 20 Prussian foot (Đức) | 329.50 độ rộng ngón tay |
| 50 Prussian foot (Đức) | 823.76 độ rộng ngón tay |
| 100 Prussian foot (Đức) | 1648 độ rộng ngón tay |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 16475 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang độ rộng ngón tay
1 Prussian foot (Đức) = 16.48 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.060697 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang độ rộng ngón tay:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 16.48 độ rộng ngón tay = 247.13 độ rộng ngón tay