Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang ngón tay (vải)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.0275 ngón tay (vải) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.2746 ngón tay (vải) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 2.75 ngón tay (vải) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 5.49 ngón tay (vải) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 8.24 ngón tay (vải) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 13.73 ngón tay (vải) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 27.46 ngón tay (vải) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 54.92 ngón tay (vải) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 137.29 ngón tay (vải) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 274.59 ngón tay (vải) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 2746 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang ngón tay (vải)
1 Prussian foot (Đức) = 2.75 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.364183 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang ngón tay (vải):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 2.75 ngón tay (vải) = 41.19 ngón tay (vải)