Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Cun (Trung Quốc)
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.0942 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.9416 Cun (Trung Quốc) |
| 1 Prussian foot (Đức) | 9.42 Cun (Trung Quốc) |
| 2 Prussian foot (Đức) | 18.83 Cun (Trung Quốc) |
| 3 Prussian foot (Đức) | 28.25 Cun (Trung Quốc) |
| 5 Prussian foot (Đức) | 47.08 Cun (Trung Quốc) |
| 10 Prussian foot (Đức) | 94.16 Cun (Trung Quốc) |
| 20 Prussian foot (Đức) | 188.31 Cun (Trung Quốc) |
| 50 Prussian foot (Đức) | 470.78 Cun (Trung Quốc) |
| 100 Prussian foot (Đức) | 941.56 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 9416 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Cun (Trung Quốc)
1 Prussian foot (Đức) = 9.42 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.106207 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Cun (Trung Quốc):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 9.42 Cun (Trung Quốc) = 141.23 Cun (Trung Quốc)