Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị gang tay [hand]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gang tay
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.0309 gang tay |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.3089 gang tay |
| 1 Prussian foot (Đức) | 3.09 gang tay |
| 2 Prussian foot (Đức) | 6.18 gang tay |
| 3 Prussian foot (Đức) | 9.27 gang tay |
| 5 Prussian foot (Đức) | 15.45 gang tay |
| 10 Prussian foot (Đức) | 30.89 gang tay |
| 20 Prussian foot (Đức) | 61.78 gang tay |
| 50 Prussian foot (Đức) | 154.46 gang tay |
| 100 Prussian foot (Đức) | 308.91 gang tay |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 3089 gang tay |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang gang tay
1 Prussian foot (Đức) = 3.09 gang tay
1 gang tay = 0.323718 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang gang tay:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 3.09 gang tay = 46.34 gang tay