Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang năm ánh sáng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị năm ánh sáng [ly]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang năm ánh sáng
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | năm ánh sáng [ly] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 10 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 20 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 50 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 100 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 0.000000 năm ánh sáng |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang năm ánh sáng
1 Prussian foot (Đức) = 0.000000 năm ánh sáng
1 năm ánh sáng = 30143778777614400 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang năm ánh sáng:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.000000 năm ánh sáng = 0.000000 năm ánh sáng