Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.0100 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.1000 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Prussian foot (Đức) 1.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Prussian foot (Đức) 2.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Prussian foot (Đức) 3.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Prussian foot (Đức) 5.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Prussian foot (Đức) 10.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Prussian foot (Đức) 20.01 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Prussian foot (Đức) 50.02 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Prussian foot (Đức) 100.03 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Prussian foot (Đức) 1000 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Prussian foot (Đức) = 1.00 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.999670 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 1.00 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15.00 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.