Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị fathom [fath]
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang fathom
| Prussian foot (Đức) [Fuß] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Prussian foot (Đức) | 0.001716 fathom |
| 0.10 Prussian foot (Đức) | 0.0172 fathom |
| 1 Prussian foot (Đức) | 0.1716 fathom |
| 2 Prussian foot (Đức) | 0.3432 fathom |
| 3 Prussian foot (Đức) | 0.5149 fathom |
| 5 Prussian foot (Đức) | 0.8581 fathom |
| 10 Prussian foot (Đức) | 1.72 fathom |
| 20 Prussian foot (Đức) | 3.43 fathom |
| 50 Prussian foot (Đức) | 8.58 fathom |
| 100 Prussian foot (Đức) | 17.16 fathom |
| 1000 Prussian foot (Đức) | 171.62 fathom |
Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang fathom
1 Prussian foot (Đức) = 0.171617 fathom
1 fathom = 5.83 Prussian foot (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang fathom:
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 0.171617 fathom = 2.57 fathom