Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Shaku (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian foot (Đức) [Fuß] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Prussian foot (Đức) [Fuß]
Shaku (Nhật Bản) [尺]

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Shaku (Nhật Bản)

Prussian foot (Đức) [Fuß] Shaku (Nhật Bản) [尺]
0.01 Prussian foot (Đức) 0.0104 Shaku (Nhật Bản)
0.10 Prussian foot (Đức) 0.1036 Shaku (Nhật Bản)
1 Prussian foot (Đức) 1.04 Shaku (Nhật Bản)
2 Prussian foot (Đức) 2.07 Shaku (Nhật Bản)
3 Prussian foot (Đức) 3.11 Shaku (Nhật Bản)
5 Prussian foot (Đức) 5.18 Shaku (Nhật Bản)
10 Prussian foot (Đức) 10.36 Shaku (Nhật Bản)
20 Prussian foot (Đức) 20.71 Shaku (Nhật Bản)
50 Prussian foot (Đức) 51.79 Shaku (Nhật Bản)
100 Prussian foot (Đức) 103.57 Shaku (Nhật Bản)
1000 Prussian foot (Đức) 1036 Shaku (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang Shaku (Nhật Bản)

1 Prussian foot (Đức) = 1.04 Shaku (Nhật Bản)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.965515 Prussian foot (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian foot (Đức) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Prussian foot (Đức) = 15 × 1.04 Shaku (Nhật Bản) = 15.54 Shaku (Nhật Bản)

Chuyển đổi Prussian foot (Đức) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.